|
▪ Veneer là những lớp gỗ được lạng (bóc) từ gỗ tự nhiên. Kích thước những lớp gỗ này khác nhau tùy theo mục đích sử dụng và độ lớn của gỗ tự nhiên tại từng nơi. Sau khi được cắt (bóc), chúng được phơi, sấy khô và lưu trữ, sẵn sàng cho quá trình sản xuất.
▪ Veneer được phân làm nhiều loại theo mục đích sử dụng, phổ biến là veneer lõi (core veneer), veneer mặt (face veneer) và veneer trang trí (decorative veneer).
|
![]() |
| Ứng dụng Ván mặt được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp sản xuất ván ép, chúng được sử dụng để ép lên bề mặt ngoài cùng của các loại ván ép nói chung. Tại Việt Nam, ván mặt thường làm từ gỗ Dầu (Keruing), Bồ Đề (Styrax), Gỗ tạp rừng: Trám, Xoan Đào, Vạng Trứng, Ràng Ràng,…(Canarium, Pygeum, White Milkwood, Ormosia,…).
|
|
|
Tiêu chí
|
Giá trị
|
|
Kích thước
|
Rộng: 1.28 -1.30m
Dài: 2.56-2.58m |
|
Độ dày
|
0.55 - 0.7mm
|
|
Dung sai độ dày
|
± 0.05mm
|
|
Loại gỗ
|
Dầu (Keruing)
Bồ Đề (Styrax)
Gỗ tạp rừng (Forest wood)
|
|
Độ ẩm
|
< 11%
|
|
Bề mặt
|
Loại A: Không có mắt cây, không bị chẻ đuôi cá, không tét, không bị lỗ
Loại B: Có 2-3 mắt cây và lỗ, không quá 5cm2, có 1 số dấu chân cua.
|